republic of iceland

Định nghĩa

Danh từ riêng: Cộng hòa Iceland, một quốc gia đảo trên đảo Iceland; giành được độc lập khỏi Đan Mạch vào năm 1944.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Iceland nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.)
  • (Iceland trở thành một nước cộng hòa vào năm 1944, chấm dứt liên minh với Đan Mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Iceland" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, ngoại giao hoặc lịch sử, nhấn mạnh thể chế chính trị của quốc gia này.
    • The Republic of Iceland is a member of NATO and the European Economic Area. (Cộng hòa Iceland thành viên của NATO Khu vực Kinh tế châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Iceland (danh từ riêng): tên gọi ngắn gọn của quốc gia này.
    • Iceland is a volcanic island in the North Atlantic. (Iceland một hòn đảo núi lửaBắc Đại Tây Dương.)
  • Icelander (danh từ): người Iceland.
    • An Icelander is a citizen of the Republic of Iceland. (Người Iceland công dân của Cộng hòa Iceland.)
Từ đồng nghĩa
  • Iceland: tên thông dụng của quốc gia.
  • Cộng hòa Iceland: cách gọi chính thức, đồng nghĩa với "Republic of Iceland" trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Republic of Iceland's government: chính phủ Cộng hòa Iceland.
    • The Republic of Iceland's government is a parliamentary democracy. (Chính phủ Cộng hòa Iceland một nền dân chủ nghị viện.)
  • Independence of the Republic of Iceland: sự độc lập của Cộng hòa Iceland.
    • The independence of the Republic of Iceland was declared on June 17, 1944. (Sự độc lập của Cộng hòa Iceland được tuyên bố vào ngày 17 tháng 6 năm 1944.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Republic of Iceland". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "as cold as Iceland" (lạnh như Iceland) trong văn nói ẩn dụ, không phải thành ngữ chuẩn.